Bảng giá giá xe

Bảng giá giá xe Ford mới nhất

Hãng xe Phiên bản xe Giá xe có VAT (Triệu VNĐ)
Ford EcoSport 1.0L Ecoboost
Xăng 1.5L TiVCT DOHC 12 van
Số tự động 6 cấp
689
Ford EcoSport 1.5L Titanium AT
Xăng 1.5L TiVCT DOHC16 van
Số tự động 6 cấp
648
Ford EcoSport 1.5L Trend AT
Xăng 1.5L TiVCT DOHC 12 van
Số tự động 6 cấp
593
Ford EcoSport 1.5L Ambiente AT
Xăng 1.5L TiVCT DOHC12 van
Số tự động 6 cấp
569
Ford EcoSport 1.5L Ambiente MT
Xăng 1.5L TiVCT DOHC16 van
Số tay 5 cấp
545
Ford

Ranger Raptor 4x4AT
Động cơ Diesel Bi Turbo 2.0L, I4 TCDi
Số tự động 10 cấp

1198
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
Động cơ Diesel Bi Turbo 2.0L, I4 TCDi
Số tự động 10 cấp
918
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Động cơ Diesel Turbo 2.0L
Số tự động 10 cấp
853
Ford Ranger XLS 2.2L 4x2 AT
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi
Số tự động 6 cấp
650
Ford Ranger XLS 2.2L 4x2 MT
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi
6 số tay
630
Ford Ranger XLT 2.2L 4x4 MT
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi
6 số tay
754
Ford Ranger XLT 2.2L 4x4 AT
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi
6AT
779
Ford Everest Trend 2.0L 4x2 MT Ambiente
Tubor đơn
Số sàn 6 cấp
999
Ford Everest Trend 2.0L 4x2 AT Ambiente
Tubor đơn
Số tự động 10 cấp
1052
Ford Everest Trend 2.0L AT
Tubor đơn
Số tự động 10 cấp
1112
Ford Everest Titanium 2.0L AT
Động cơ Turbo đơn
Số tự động 10 cấp
1177
Ford Everest Titanium 2.0L AT Động cơ Turbo kép
Số tự động 6 cấp
1399
Ford Fiesta 1.5L Sport 5 cửa AT
Xăng 1.5L Duratec 16Van
Số tự động 6 cấp ly hợp kép
490
Ford Fiesta 1.5L Titanium 4 cửa AT
Xăng 1.5L Duratec 16Van
Số tự động 6 cấp ly hợp kép
490
Ford Fiesta 1.0L Sport + AT
Xăng 1.0L EcoBoost 16 Van
Số tự động 6 cấp ly hợp kép
535
Ford Focus 1.5L EcoBoost Titanium 4 cửa
Động cơ xăng 1.5L EcoBoost
Số tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số
740
Ford Focus 1.5L EcoBoost Sport+ 5 cửa
Động cơ xăng 1.5L EcoBoost
Số tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số
740
Ford Focus Trend 1.5L 4 cửa
Động cơ xăng 1.5L EcoBoost
Số tự động 6 cấp
574
Ford Focus Trend 1.5L 5 cửa
Động cơ xăng 1.5L EcoBoost
Số tự động 6 cấp
574
Ford Explorer
Động cơ xăng 2.3L EcoBoost
Số tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số
2268
Ford Tourneo Trend 999
Ford Tourneo Titanium 1069
Ford Transit Medium
Động cơ Turbo Diesel 2.4L
Số tay 6 cấp
825
Ford Transit SVP
Động cơ Turbo Diesel 2.4L
Số tay 6 cấp
845
Ford Transit Luxury
Động cơ Turbo Diesel 2.4L
Số tay 6 cấp
879
Ford Transit Limousine cơ bản 1165
Ford Transit Limousine trung cấp 1285
Ford Escape Call